BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TOÀN QUỐC 2015 | |||||
ĐIỂM THAM QUAN | GIÁ VÉ | GHI CHÚ | |||
NỘI ĐỊA | QUỐC TẾ | ||||
NGƯỜI LỚN | TRẺ EM | NGƯỜI LỚN | TRẺ EM | ||
MIỀN BẮC - BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TOÀN QUỐC 2015 | |||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN LÀO CAI 2015 | |||||
| Hàm Rồng | 70,000 | 20,000 | 70,000 | 20,000 | |
| Thác Tình Yêu | 30,000 | 30,000 | |||
| Thác Bạc | 10,000 | 5,000 | 10,000 | 5,000 | |
| Cầu Mây+Bản Hồ, Ta Van, Thanh Phu+ bãi đá cổ | 40,000 | 15,000 | 40,000 | 15,000 | |
| Bản Cát Cát | 40,000 | 15,000 | 40,000 | 20,000 | |
| Tả Phìn. Sín Chải, Ma Tra | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| VQG. Hoàng Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Xuất Nhập Cảnh sang Hà Khẩu | 320,000 | 320,000 | (Chưa bao gồm ăn) | ||
| Đền Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN ĐIỆN BIÊN 2015 | |||||
| Đồi A1 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | |
| Suối Khoáng OVA | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | |
| Hầm Đờ Cát. hầm đại tướng. tượng đài chiến thắng | 10,000 | 5,000 | 10,000 | 5,000 | |
| BT. ĐBP và nghĩa trang liệt sĩ đồi A1 | 10,000 | 5,000 | 10,000 | 5,000 | |
| Thuyền thăm hồ Pakhoang | 600,000/thuyền 1-2 khách, 800,000/thuyền 3-14 khách | 10,000 | 5,000 | ||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN CAO BẰNG 2015 | |||||
| Hang Bắc Pó | 10,000 | 10,000 | |||
| Động Mường Ngao | 15,000 | 15,000 | |||
| Thác Bản Giốc | 15,000 | 15,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN BẮC CẠN 2015 | |||||
| Vé TQ Hồ Ba Bể | 20,000 | < 12 tuổi miễn phí | 20,000 | < 12 tuổi miễn phí | |
| Thuyền thăm quan Hồ (12 người/thuyến) | 650,000 | Tuyến 1: Ba Bể- Đậu Cuông- Ao Tiên- thac | |||
| 550,000 | Tuyến 2:Ba Bể- Đền An Mã- Ao Tiên | ||||
| 500,000 | Tuyến 3: Hồ Ba Bể – Thác | ||||
| 400,000 | Tuyến 4: Hồ Ba Bể | ||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HÀ GIANG 2015 | |||||
| Dinh vua Mèo | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | |
| Cột cờ Lũng Cú | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | |
| Núi Đôi Cô Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cổng trời Quản Bạ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phố cổ Đồng Văn | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thuê xe máy phượt | 220,000-300,000 | 220,000-300,000 | |||
| Nghỉ đêm tại làng DL Hạ Thành | 100,000 | 100,000 | |||
| Phố Cáo, làng VH Lũng Cẩm | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đỉnh Mã Pì Lèng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HÒA BÌNH 2015 | |||||
| Thuỷ điện Hoà Bình | 30,000 | 20,000 | 30,000 | 20,000 | |
| Suối Khoáng Kim Bôi | 60,000 | Ngủ qua đêm thì không mất phí | |||
| Kim Bôi Tắm khoáng bể 1 (tắm tia) | 65,000 | 35,000 | 65,000 | 35,000 | |
| Kim Bôi tắm khoáng bể 2 (bể sục) | 90,000 | 35 000 | 90,000 | 35,000 | |
| Động Đầm Đa và Chùa Tiên | 10,000 | 5,000 | 10,000 | 5,000 | |
| Tượng Đài HCM | 0 | 0 | 0 | ||
| Tàu (30pax) đi Thung Nai | 500,000 | 500,000 | |||
| Bản Lác | 7,000 | 0 | 0 | 0 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HÀ NỘI 2015 | |||||
| Thành cổ HN | 0 | 0 | 0 | 0 | HDV 200 000 |
| Văn Miếu QTG | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| Chùa Một Cột | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Lăng chủ tich HCM | 0 | 0 | 25,000 | ||
| Đền Quán Thánh | 10,000 | 10,000 | |||
| Đền Ngọc sơn | 30,000 | 30,000 | 8h - 17h,Trẻ em dưới 15 tuổi MF | ||
| CV thống nhất | 4,000 | 2,000 | |||
| Vườn thú thủ lệ | 4,000 | 2,000 | |||
| Nhà tù Hỏa Lò | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 8h - 17h,Trẻ em dưới 15 tuổi MF | |
| BT HCM | 0 | 25,000 | |||
| Bảo tàng Mỹ Thuật | 20,000 | 7,000 | 20,000 | ||
| Cổ Loa | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | |
| Múa rồi nước Thăng Long | 600,00-100,000 | 40,000 | 600,00-100,000 | 60,000 | tùy theo chỗ ngồi |
| Bảo tàng quân sự Việt nam | 10,000 | 5,000 | 30,000 | nếu mang theo máy ảnh+ 20,000. | |
| BT Dân tộc học | 40,000 | 10,000 | 40,000 | 100,000 | Dưới 6 tuổi miễn phí |
| Du lịch ST Thiên Sơn Suối Ngà | 150,000 | <6t miễn phí, >6t tính như người lớn | 150,000 | ||
| Khoang xanh suối tiên | 150,000 | 70,000 | 150,000 | 70,000 | |
| Thung lũng khủng long (KXanh) | 30,000 | 30,000 | |||
| Chùa hương | 50,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | vé tham quan |
| Thuyền đò tuyến Hương Tích | 35,000 | 35,000 | Trẻ em 1-5 tuổi,người già trên 60t miễn phí | ||
| Thuyền đò tuyến Hương Tích chất lượng cao | 40,000 | 40,000 | |||
| Thuyền đò tuyến Tuyết Sơn, Long Vân | 25,000 | 25,000 | |||
| Thuyền đò tuyến Tuyết Sơn, Long Vân chất lượng cao | 30,000 | 30,000 | |||
| - vé vào cửa | 30,000 | 30,000 | |||
| Cáp treo * 1 lần | 80,000 | 50,000 | 80,000 | 50,000 | |
| Vé cáp treo * khứ hồi | 120,000 | 80,000 | 120,000 | 80,000 | |
| Chùa thầy | 10,000 | 0 | 10,000 | 0 | |
| Chùa tây phương | 10,000 | 0 | 10,000 | 0 | |
| Chùa đậu | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa Trầm | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa trăm gian | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Làng lụa van phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Làng mây tre đan phú vinh | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Làng nhị khê | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Suối Ngọc | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| Làng cổ đường Lâm | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| Ao Vua | 100,000 | 50,000 | 100,000 | 50,000 | |
| Đầm Long | 80,000 | 40,000 | 80,000 | 40,000 | |
| Thác đa | 30 000 | 15 000 | 30 000 | 15 000 | |
| Khu bảo tồn chim | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Công viên nước Hồ Tây | 120,000 | 75 000 | 120,000 | 75 000 | từ thứ 2- thứ 6(trước 17h) |
75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | từ thứ 2- thứ 6(sau 17h) | |
150,000 | 100,000 | 150,000 | 100,000 | thứ 7,chủ nhật,ngày lễ | |
| Thiên đường Bảo Sơn | 135,000 | 100,000 | 115,000 | 100,000 | Ngày Lễ 135,000( người lớn),120,000( trẻ em) |
| Vườn Quốc gia Ba vì | 40,000 | 20,000 | 40,000 | 20,000 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN BẮC NINH 2015 | |||||
| Chùa dâu | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa bút tháp | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Làng tranh đông hồ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa phật tích | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đình bảng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đền Đô | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đình diềm | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đền bà chúa kho | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Văn miếu bắc ninh | 5,000 | 5,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HẢI DƯƠNG 2015 | |||||
| Côn Sơn. Kiếp Bạc | 30,000 | 15,000 | 30,000 | 15,000 | |
| Đảo cò Chi Lăng | 5,000 | - | 5,000 | - | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN QUẢNG NINH 2015 | |||||
| Chùa tháp yên tử | 10,000 | 10,000 | |||
| Cáp treo Yên Tử | 280,000 | 280,000 | khứ hồi 2 tuyến | ||
180,000 | 180,000 | Khứ hồi tuyến 1 (hoặc tuyến 2) | |||
100,000 | 100,000 | 1 chiều tuyến 1 (hoặc tuyến 2) | |||
| Vịnh Hạ Long | 120,000 | 60,000 | 120,000 | 60,000 | Phí tham quan Vịnh |
| Thiên Cung | 50 000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | |
| Đầu Gỗ | 50,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | |
| Sửng Sốt | 50,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | |
| Ti tốp | 50,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | |
| Vé vào Tuần Châu ( trọn gói) áp dụng từ 25/4 | 200,000 | 200,000 | dưới 1,1m miễn phí. Ngày lễ tăng 30% | ||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN NINH BÌNH 2015 | |||||
| Vân Long | 45,000 | 45,000 | |||
| Tràng an | 150,000 | 75,000 | 150,000 | 75,000 | Trọn gói |
| Bái Đính | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đền Đinh – Lê | 10,000 | 0 | 15 000 | 0 | |
| Cúc Phương | 40 000 | 20,000 | 40,000 | 20,000 | |
| Vé Tam Cốc | 80,000 | 40,000 | 80,000 | 40,000 | |
| Thuyền Tam Cốc | 100,000/thuyền 4 khách | 100,00/thuyền 2 khách | 2ng/đò dv khách QT 4ng/đò đv khách Nđịa | ||
| Vé tháng cảnh Khoáng nóng Kênh Gà | 100,000 | 100,000 | |||
| Vé thuyền Kênh Gà (ra + vào) | 10,000 | 10,000 | |||
| Tắm khoáng nóng, lạnh, thảo dược Kênh Gà | 75,000 | 75,000 | |||
| Tắm bùn Kênh Gà 4-6 người/1 bồn) | 100,000 | 100,000 | |||
| Tắm bùn (bồn đôi) | 300,000 | 300,000 | |||
| Hang múa | 10,000 | 10,000 | |||
| Vân Trình | 100,000 | 100,000 | 50,000 | ||
| Nhà thờ Phát Diệm | 0 | 0 | 0 | 0 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN THÁI NGUYÊN 2015 | |||||
| Hồ núi cốc | 120,000 | 20,000 | 120,000 | 20,000 | |
| Tắm công viên nước | 30,000 | 20,000 | 30,000 | 20,000 | |
| Động huyền thoại cung. đông ba cây thông. động thế giới cổ tích | 10,000 | 10,000 | |||
| Tàu Thăm hồ | 40,000 | 20,000 | 40,000 | 20,000 | |
| Thế giới cổ tích | 20,000 | 20,000 | |||
| Huyền thoại cung | 20,000 | 20,000 | |||
| Ỏ đêm nhà sàn | 300,000- 400,000 | 400,000 | |||
| Tham quan nhà cổ trên đảo văn hóa | 10,000 | 10,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN PHÚ THỌ 2015 | |||||
| Đền Hùng | 10,000 | 10,000 | |||
| Bảo Tàng Hùng Vương | 10,000 | 10,000 | |||
MIỀN TRUNG – BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TOÀN QUỐC 2015 | |||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN NGHỆ AN 2015 | |||||
| Quê Nội | 100,000/đoàn | 100,000/đoàn | Hương Hoa + thuyết minh | ||
| Quê Ngoại | 100,000/đoàn | 100,000/đoàn | Hương Hoa + thuyết minh | ||
| Núi Quyết | 15,000 | 15,000 | |||
| Bãi Lữ Rersort | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Bể Bơi | 40,000 | 40,000/lượt | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN QUẢNG BÌNH 2015 | |||||
| Vé tham quan Phong Nha | 150.000 | ||||
| Động Phong Nha (ướt) | 40,000 | 20,000 | 40,000 | 20,000 | |
| Động Phong Nha (Khô) | 40,000 | 20,000 | 40 000 | 20,000 | |
| Thuyền (< 15 khách) thăm 2 động | 350,000 | vào+ra | |||
| Thuyền (<15 khách) thăm 1 động | 320,000 | vào+ra | |||
| Động Thiên Đường | 250,000 | 60,000 | 120,000 | 60,000 | |
| Xe trung chuyển Vào Động Thiên Đường | 200,000 | 4 người/1xe/khứ hồi | |||
300,000 | 6 người/1xe/khứ hồi | ||||
400,000 | 8 người/1xe/khứ hồi | ||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN QUẢNG TRỊ 2015 | |||||
| Thành cổ Quảng Trị | 200,000/đoàn | 200,000/đoàn | Hương + hoa | ||
| Nghĩa trang Trường Sơn | 200,000/đoàn | 200,000/đoàn | Hương + hoa | ||
| Nhà Tù Lao Bảo | 5,000 | 5,000 | |||
| Khu di tích đôi bờ Hiền Lương | 20,000 | 5,000 | 20,000 | 5,000 | |
| Sân bay Tà Cơn | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| Khe sanh | 20,000 | 20,000 | |||
| Địa đạo Vịnh Mốc | 20,000 | 5,000 | 20,000 | 5,000 | |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HUẾ 2015 | |||||
| Đại nội | 120,000 | 35,000 | 75,000 | 35,000 | HDV 100 000 |
| Lăng Gia Long | 0 | 0 | |||
| Lăng Thiệu Trị | 30,000 | 0 | 40,000 | 20,000 | |
| Lăng Dục Đức | 0 | 0 | 0 | ||
| Lăng Khải Đinh | 75,000 | 35,000 | 120,000 | 60,000 | |
| Lăng Đồng Khánh | 30,000 | 0 | 40,000 | 20,000 | |
| Cung An Định | 30,000 | 0 | 40,000 | 0 | |
| Lăng Minh Mang | 75,000 | 35,000 | 120,000 | 60,000 | |
| Bảo tàng | 30,000 | 0 | 40,000 | 20,000 | |
| Chùa Thiên Mụ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Điện Hòn Chén | 30,000 | 0 | 40,000 | 20,000 | |
| Lăng Tự Đức | 75,000 | 35,000 | 120,000 | 60,000 | |
| Xe máy | 120,000/chiếc | 120,000/chiếc | dịch vụ | ||
| Xe đạp | 25,000/h/chiếc | 25,000/h/chiếc | dịch vụ | ||
| Xích lô city tour Huế | 60,000/chiếc/vòng/khách | 60,000/chiếc/vòng/khách | dịch vụ | ||
DU THUYỀN THIÊN MỤ + HÒN CHÉN+MINH MẠNG | |||||
| Thuyền đôi | 500,000 | 10-15 khách | |||
| Thuyền đơn | 800,000 | >20 khách | |||
DU THUYỀN THIÊN MỤ | |||||
| Thuyền đôi | 180,000 | 100,000 | 30 pax | ||
| Thuyền đơn | 180,000 | 100,000 | 10 pax | ||
CA HUẾ | |||||
| Thuyền đôi | 1,400,000 | 10-15 khách | |||
| Thuyền đơn | 1,200,000 | >20 khách | |||
| Ca Huế ghép | 90,000/người | ||||
SUỐI KHOÁNG TÂN THANH (054 355 3192) Mua dịch vụ tắm thì ko cần mua vé vào cổng | |||||
| Tắm 5 hồ | 100,000 | 100,000 | |||
| Trọn Gói | 170,000 | 170,000 | |||
| Lưu trú | 350,000/2ng/ngày | được tắm 5 hồ | |||
| 560000/2ng/ngày | được tắm trọn gói | ||||
| VIP | 100,000 | 100,000 | |||
| Chùa Thiên Mụ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hồ Quyền | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Văn Miếu | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đàn Nam Giao | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cung An Định | 30,000 | 0 | 40,000 | 0 | |
| Nhà 79 Phan Đình Phùng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nhà vườn An Hiên | 100,000/đoàn | 100,000/đoàn | |||
| Bạch Mã | 20,000 | 20,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN ĐÀ NẴNG 2015 | |||||
| Bảo tàng Chăm | 30,000 | 30,000 | trẻ dưới 16t miễn phí | ||
| Cáp treo Bà Nà | 550,000 | 430.000(trẻ 1-1,3m) | 370,000 | 320,000 | Khứ Hồi (8 người/khoang) |
| Tham quan hầm rượu tại Bà Nà | 50,000 | 50,000 | |||
| Ngũ Hành Sơn | 15,000 | 15,000 | |||
| Núi Thuỷ Tinh (marble) | 10,000 | 15,000 | |||
| Hội An | 80,000 | 30,000 | 120,000 | 60,000 | Áp dụng từ ngày 01/11/2012 |
| Làng Thanh Hà Hội An | 10,000 | 20,000 | |||
| Làng rau Trà Quế | 10,000 | 20,000 | |||
| Mỹ Sơn | 60,000 | 100,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN QUẢNG NAM 2015 | |||||
| Tháp Bằng An | 10,000 | 10,000 | |||
| Vé bảo tồn Cù Lao Chàm | 45,000 | 50 000 | |||
| Thuyền dl thăm làng mộc Kim Bồng. làng gốm Thanh Hà. | 150,000/ thuyền/p | 150,000/ thuyền/p | |||
| Xe đạp | 70,000/chiếc | 70,000/chiếc | có HDV | ||
| Xích lô city tour Hội an | 60,000/giờ/khách | 60,000/giờ/khách | |||
| Tàu cao tốc Cửa Đại – cù lao chàm | 500,000/pax | 380,000/pax | |||
| Tàu thường Cửa Đại – cù lao cham | 320,000/pax | 320,000/pax | |||
| Tàu thường Cửa Đại – cù lao cham (2 ngay) | 550,000/pax | 550,000/pax | |||
| Tắm nước ngọt | 15,000 | 15,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN ĐĂK LĂC 2015 | |||||
| Khu du lịch Buôn Đôn | Cty dl Khách sạn Biệt Điện quản lý | ||||
| Vé vào cửa | 30,000/pax | 15,000 | |||
| Phí hướng dẫn | 150,000/tour | Gồm thuyết minh về văn hóa. NT săn bắn hướng dẫn cácđiểm | |||
| Phí cưỡi voi | 100,000/15phút | 100,000/15phut | |||
| Phí giao lưu văn hóa cồng chiêng | 2,000,000/show | 2,000,000/show | |||
| Phí lưu trú nhà dài tập thể | 30,000/pax | 30,000/pax | |||
| Phí lưu trú nhà nghỉ khép kín(tối đa 03pax) | 120,000/phòng | 120,000/phòng | |||
| Phí sàn si | 20,000/sàn | 20,000/sàn | |||
| Phí tham quan cầu treo | 10,000/pax | 10,000/pax | |||
| Khu du lịch Hồ Lăk | hiện đang được công ty Đam San khai thác | ||||
| Tham quan Hồ Lăk | 20,000 | 20,000 | |||
| Buôn Niêng | |||||
| Cầu Treo Buôn Đôn | 10,000 | 10,000 | |||
| Cưỡi voi | 80,000 | 80,000 | |||
| Thuyền độc mộc | 15,000 | 15,000 | |||
| Dinh Bảo Đại | |||||
| Hòn Mun | 40,000 | 40,000 | |||
| Đi tàu Đáy Kính | 40,000 | 40.000 | |||
| Khu du lịch Buôn Đôn | 10,000 | 10,000 | |||
| Tham quan nhà cổ + trái cây | 30,000 | 30,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN KHÁNH HÒA 2015 | |||||
| Suối Hoa Lan (thuyền + vé) | 100,000 | 50,000 | 100,000 | 50,000 | trẻ em <1.3m |
| Áp dụng cho đoàn > 10 khách | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 35,000 | |
| Tour Nha Phu.suối Hoa Lan,đảo Khỉ | 350,000 | 210,000 | 350,000 | 210,000 | thuyền+vé_ăn trưa+nước |
| Hòn Lao | 49,000 | 24,500 | 49,000 | 245,000 | trẻ em<1.3m |
| Hòn Tằm | 200,000 | 140,000 | 200,000 | 140,000 | |
| Khu Du lịch Hòn Thị | 40,000 | 20,000 | 40,000 | 20,000 | thuyền+vé |
| Hồ cá Trí Nguyên (vé tham quan) | 50,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | |
| Thuyền >16 khách | 800,000 | ||||
| Thuyền < 16 khách | 400,000 | ||||
| Thẻ vui chơi Vinpearl land | 600,000 | 350,000 (Cao từ 1m- 1,4m) | 450,000 | 350,000 (từ 1m – 1,4m) | |
430,000 | Dành cho người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên) | ||||
520,000 | 300,000 (cao từ 1m – 1,4m) | Dành cho khách đến bằng phương tiện khách | |||
| Thẻ ẩm thực tại Vinpearl land | 120,000 – 170,000 | 60,000 – 85,000 | 120,000 – 170,000 | 60,000 – 85,000 | |
| Thẻ Fastfood | 50,000 – 60,000 – 100,0000 | ||||
| Thẻ cano – taxi | 130,000/1 khách/ 1 lượt | ||||
| Thẻ tham quan khách sạn | 440,000đ | ||||
| 1,100,000 | 800,000 | Dùng ẩm thực + hồ bơi | |||
| Thẻ tham quan sân Golf | 525,000 | 420,000 | 525,000 | 420,000 | |
| Thẻ tham quan KS + sân Golf | 840,000 | 630,000 | 840,000 | 630,000 | |
| Ponaga | 21,000 | 10,500 | 21,000 | 10,500 | |
| Hòn Chồng | 21,000 | 10,500 | 21,000 | 10,500 | |
| Mộ Yersin | 26,000 | 5,000 | 26,000 | 5,000 | |
| Đảo Khỉ | 49,000 | 24,500 | 49,000 | 24,500 | gồm thuyền + vé |
| Thuyền thăm Đảo Hòn Tre | 800,000 | 600,000 | 30pax | ||
| Suối nước khoáng Tháp Bà Ponagar | 50,000 | 50,000 | |||
| Tắm bùn | 100,000 | 100,000 | VIP 500 – 2 triệu | ||
| Hải Dương Học Viện | 30,000 | SV:15000;HS:7000 | 30,000 | ||
| Cảng Cầu Đá. Hòn bà. Suối Đổ . Ba Hồ. Suối Tiên. suối nước nóng Dục Mỹ | 50,000 | 50,000 | |||
| Khu du lịch sông Lô. thác Yangbay | 80,000 | 50,000 | 80,000 | 50,000 | |
| Dốc Lếch | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 10,000 | |
| Đại Lãnh | - | - | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN LÂM ĐỒNG 2015 | |||||
| Thác Prenn | 30 000 | 10,000 | 15 000 | 10,000 | |
| Thác Pôngur | 10,000 | 6,000 | 10,000 | 6,000 | |
| Thác Gougar | 5,000 | <12t miễn phi | 5,000 | <12t miễn phi | |
| Thác Bopla | 6,000 | 3,000 | 6,000 | ||
| Thác Hang Cọp | 10,000 | <12t miễn phi | 6,000 | ||
| Thác Datanla | 20,000 | <12t miễn phi | 10,000 | máng trượt 40 000/người | |
| Máng trượt Datanla (1 chiều) | 45,000 | 15,000 | 40,000 | ||
| Hồ Than Thở | 10,000 | 5,000 | 15,000 | ||
| Dambri | 50,000 | 30,000 | 50,000 | 30,000 | |
| Dinh Bảo Đại | 20,000 | <12t miễn phi | 30,000 | ||
| Đồi Mộng Mơ | 40,000 | 15,000 | 30,000 | ||
| XQ Sử Quán | 40,000 | Liên hệ trước | 20,000 | ||
| Yersin museum | 30,000 | 30,000 | |||
| Biệt điện Trần Lệ Xuân | 5,000 | 10,000 | |||
| Biệt thự Hằng Nga | 40,000 | 30,000 | |||
| Love valey | 30,000 | 10,000 | |||
| Bảo tàng Lâm Đồng | 6,000 | 3,000 | 6,000 | 3,000 | |
| Vườn hoa Minh Tâm | 10,000 | <7t miễn phi | 8,000 | ||
| Vuon Hoa Thanh pho | 30,000 | <12t miễn phi | 20,000 | ||
| Camly water fall | 20,000 | 5,000 | 20,000 | ||
| Thung lũng vàng | 30,000 | 15,000 | 30,000 | ||
| Thung lũng tỉnh yêu | 30,000 | 8,000 | 20,000 | ||
| Núi Langbian | 20,000 | <7t miễn phi | 10,000 | ||
| Cáp treo thăm thiền viện | 70,000 | 30,000 | |||
| Xe leo núi Langbiang (khứ hồi) | 50,000/khách, 6-7khách/xe | 40,000/khách, 6-7khách/xe | |||
| Cáp treo đồi Robin (1 chiều) | 70,000 | 50,000 | |||
| Cáp treo đồi Robin (khứ hồi) | 70,000 | 70,000 | |||
| Xe JEEP (trong thung lũng tình yêu) | 450,000/lượt | 360,000/lượt | |||
| Vé tham quan + đánh thử 5 trái banh. >= 10 khách | 50,000 | 15,000 | |||
| Vé tham quan + đánh thử 5 trái banh. <= 10 khách | 25,000 | 25,000 | |||
| Phí chơi golf có người phục vụ (ngày thường) | 95,000 | 95,000 | |||
| Phí chơi golf có người phục vụ (Cuối tuần) | 105,000 | 105,000 | |||
MIỀN NAM – BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TOÀN QUỐC 2015 | |||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN BÌNH THUẬN 2015 | |||||
| Tháp Chăm PoSaNu | 15,000 | 15,000 | |||
| Vạn Thủy Tú (Phan Thiết) | 5,000 | 40,000 | |||
| KDL Hòn Rơm (Phan Thiết) | 25,000 | 15,000 | 15,000 | ||
| Núi Tà Kú (Phan Thiết) | 120,000 | 55,000 | 100,000 | 55,000 | cáp treo+ vé tham quan |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN HỒ CHÍ MINH 2015 | |||||
| Bến cảng nhà Rồng | 2,000 | 10,000 | |||
| Dinh Thống nhất | 15,000 | 3,000 | 30,000 | ||
| Bảo tàng lịch sử VN | 15,000 | 15,000 | |||
| Bảo tàng chiến tranh | 2,000 | 15,000 | |||
| bảo tàng nghệ thuật | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | |
| Thảo cầm viên | 12,000 | 6,000 | 12,000 | 6,000 | |
| Công viên Đầm Sen | 5/td0,000 | 25,000 | 50,000 | 25,000 | lễ tết: người lớn 40k. trẻ em 25k |
| Đầm Sen Nước | 120,000 | 80,000 | trước 16h | ||
100,000 | 75,000 | sau 16h | |||
| Đầm Sen Khô | 40,000 | 20,000 | |||
180,000 | 120,000 | trọn gói | |||
| Khu dl Suối Tiên – vé vào cổng | 80,000 | 40,000 | 80,000 | tự mua vé cho từng trò chơi | |
| Tắm biển TIÊN ĐỒNG | 140,000 | ||||
| Khu dl Bình Quới 1 | 130,000 | 90,000(<1m) | 130,000 | 90,000(<1m) | thứ 7 & chủ nhật giá 12.000 và 6.000 |
| Khu DL Bình Quới 2 | 130,000 | 90,000(<1m) | 130 000 | 90,000(<1m) | |
| Địa đạo Củ Chi | 20,000 | 90,000 | 45,000 | Nếu đi làng chiến đấu thêm 20 000 | |
| Đền tưởng niệm Bến Dược | 15,000 | 7,000 | 80,000 | 40,000 | |
| Khu rừng sác ngập mặn Cần Giờ | 30,000 | ( miễn phí trẻ em< 1,1m) | |||
35,000 | |||||
40,000 | |||||
| Vàm Sát | 30,000 | 30,000 | |||
| Ca nô | 450,000 | 450,000 | |||
| Hồ bơi | 40,000 | 20 000 | 40,000 | 20,000 | |
| Tenis | 40,000/h | 40,000/h | |||
| Vườn cò Thủ Đức | 80,000/thuyền | 80,000/thuyền | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN VŨNG TÀU 2015 | |||||
| Bạch Dinh | 5,000 | 0 | 5,000 | 0 | |
| Cáp treo lên Núi Lớn | 100,000 | 50,000 | 100,000 | 50,000 | |
150,000 | |||||
| Tàu CD10 Vũng Tàu - Côn Đảo | 200,000 (nằm) 125000 (ngồi) | ||||
| Tàu CD09 Vũng Tàu – Côn Đảo | 150,000(nằm) 85000(ngồi) | ||||
| Tàu Cao Tốc Cánh Ngầm SG-VT | 200,000 | 100,000 | 200,000 | 100,000 | ngày Lễ Tết 250,000 |
| Đua chó tối thứ 7 | 50,000 | 0 | 0 | ||
Vườn QG Côn Đảo | |||||
| Nhà tù CĐ | 20,000 | 20,000 | |||
| Phòng trưng bày CĐ | 10,000 | 10,000 | Trẻ em miễn phí | ||
| Suối nước khoáng nóng Bình Châu | 40,000 | 15,000 | 30,000 | 15,000 | |
| Tắm bùn | 280,000 | 140,000 | Có lưu trú | ||
400,000 | 200,000 | Ko lưu trú | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN BÌNH DƯƠNG 2015 | |||||
| Vé vào cửa | 100,000 | 50,000 (Cao từ 1m – 1,4m) | 100,000 | 50,000 | VÉ Khách tự thanh toán các trò chơi |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN ĐỒNG NAI 2015 | |||||
| Khu dl Bửu Long | 15,000 | 10,000 | |||
30,000 | 25,000 | ngày lễ,thứ 7 – Chủ Nhật | |||
| Vườn quốc gia Cát Tiên | 20,000 | 10,000 | |||
| Thác Giang Điền | 40,000 | 30,000 | Ngày Thư 2 – Thứ 6 | ||
50,000 | 40,000 | Ngày Thư 7- chủ Nhật | |||
70,000 | 60,000 | ngày lễ Tết | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TÂY NINH 2015 | |||||
| Núi bà Đen | 12,000 | 6,000 | |||
| Cáp Treo mới | 150,000 | 80,000 | 1 khoang 8 người | ||
| Cáp treo = máng trượt Tây Ninh | 120,000 | 65,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN TIỀN GIANG 2015 | |||||
| Chùa Vĩnh Tràng | 0 | 0 | 0 | 0 | Mỗi khu có HDV. tham quan từ 7h -17h. Từ 12h-13h làm lễ cúng. ko tham quan. Nếu muốn có thể đăng kí để được xem. |
| Cù lao Thới Sơn | |||||
| Trại rắn Đồng Tâm | 30,000 | 10,000 | 20,000 | ||
| Du lịch sinh thái miệt vườn Cái Bè | |||||
| Chợ nổi Cái Bè và cù lao Tân Phong | |||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN VĨNH LONG 2015 | |||||
| Cù Lao An Bình và Bình Hoà Phước | |||||
| Cầu Mỹ Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa Tiên Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Khu dl Trường An | |||||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN ĐỒNG THÁP 2015 | |||||
| Nhà Cổ Huỳnh Thủy Lê | 10,000 | 15,000 | |||
| Chùa Kiến An Cung | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chùa Bà | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Lăng cụ phó bảng Nguyễn Sinh Sắc | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Làng hoa kiểng Sa Đéc | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Xẻo Quýt – khu di tích lịch sử – sinh thái rừng tràm | 5,000 | 2,000 | 5,000 | 0 | |
| Khu du lịch sinh thái Gáo Giồng | 10,000 | 10,000 | |||
| Vườn hoa Tân Quí Đông | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vườn QG Tràm Chim | 40,000 | 40,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN AN GIANG 2015 | |||||
| Cù lao Ông Hổ | |||||
| Nhà lưu niệm cố chủ tịch nước Tôn Đức Thắng | |||||
| Khu dl Núi Cấm | 50,000 | 50,000 | liên hệ SDT 0763.760273 | ||
| Núi Cấm | 15,000 | 10,000 | 15,000 | 10,000 | liên hệ SDT 0763.760125 |
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUA CẦN THƠ 2015 | |||||
| Nhà cổ Bình Thủy | 10,000 | 10,000 | |||
| Vườn cò Bằng Lăng | 10,000 | 10,000 | |||
| Thuyền Chợ nổi Cái Răng | 300,000 – 800,000 | liên hệ SDT 0710. 3824088 | |||
| Nghe Đờn ca Tài Tử | 35,000 | 35,000 | |||
BẢNG GIÁ VÉ THAM QUAN CÀ MAU 2015 | |||||
| Thuyền thăm Đất Mũi | 200,000 | 50,000 | 30 khách/thuyền | ||
| Vé thăm Đất Mũi | 20,000 | 15,000 | 20,000 | 15,000 | |
Tham khảo từ: dulichhanoi.vn


18:14:00
Unknown

Posted in: 






















